rate of return

rate of return

An investor reviews a chart showing the rate of return on her portfolio.

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ suất lợi nhuận hoặc tỷ lệ hoàn vốn, chỉ số tiền thu được từ một khoản đầu trong một khoảng thời gian nhất định, được biểu thị dưới dạng phần trăm của chi phí đầu ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Tỷ suất lợi nhuận của khoản đầu này 10% mỗi năm.)
  • (Các nhà đầu luôn tìm kiếm tỷ lệ hoàn vốn cao để tối đa hóa lợi nhuận của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expected rate of return": tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng, mức lợi nhuận ước tính dựa trên các phân tích trước khi đầu .

    • The expected rate of return for this project is 15%, but actual results may vary. (Tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng cho dự án này 15%, nhưng kết quả thực tế có thể khác.)
  • "Internal rate of return (IRR)": tỷ suất lợi nhuận nội bộ, một chỉ số tài chính dùng để đánh giá hiệu quả của một dự án đầu .

    • The internal rate of return is used to compare the profitability of different projects. (Tỷ suất lợi nhuận nội bộ được sử dụng để so sánh khả năng sinh lời của các dự án khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Return (danh từ): lợi nhuận, lợi tức.
    • The return on this bond is 5% annually. (Lợi tức từ trái phiếu này 5% hàng năm.)
  • Rate (danh từ): tỷ lệ, suất.
    • The interest rate is currently low. (Lãi suất hiện đang thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Yield: lợi suất, thường dùng trong trái phiếu hoặc cổ phiếu.
  • Return on investment (ROI): lợi nhuận trên vốn đầu , một khái niệm tương tự nhưng thường được tính cho các dự án cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "A high rate of return": tỷ suất lợi nhuận cao.

    • Investors are attracted to stocks that offer a high rate of return. (Các nhà đầu bị thu hút bởi cổ phiếu tỷ suất lợi nhuận cao.)
  • "A low rate of return": tỷ suất lợi nhuận thấp.

    • Government bonds typically have a low rate of return but are very safe. (Trái phiếu chính phủ thường tỷ suất lợi nhuận thấp nhưng rất an toàn.)